ladies' room

/'leidizrum/
Học thuật
Thân thiện
ladies' room

A woman enters the ladies' room in a busy airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng vệ sinh dành cho nữ giới: Một phòng vệ sinh công cộng hoặc trong một tòa nhà được chỉ định riêng cho phụ nữ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excuse me, could you tell me where the ladies' room is? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi phòng vệ sinh nữđâu không?)
    • The sign clearly points to the ladies' room on the left. (Biển chỉ dẫn rõ ràng chỉ về phòng vệ sinh nữbên trái.)
    • She went to the ladies' room to freshen up before the meeting. ( ấy đã vào phòng vệ sinh nữ để chỉnh trang lại trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the ladies' room": đi vệ sinh (cách nói lịch sự, trang trọng dành cho nữ giới).
    • I need to use the ladies' room before we leave. (Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Restroom (n): phòng vệ sinh (từ chung, trang trọng).
  • Women's room (n): phòng vệ sinh nữ (cách nói khác, đồng nghĩa).
  • Powder room (n): phòng vệ sinh nữ (cách nói trang trọng, thường trong nhà riêng hoặc nhà hàng sang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Women's restroom: phòng vệ sinh nữ.
  • Women's toilet: nhà vệ sinh nữ.
Lưu ý sử dụng
  • "Ladies' room" một danh từ số ít, dùng với mạo từ "the" (the ladies' room).
  • Đây cách nói lịch sự phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh, "ladies" hoặc "the ladies" thường được dùng hơn.
  • Từ này chỉ dùng cho phụ nữ. Từ tương ứng dành cho nam giới "men's room".
ladies' room

A woman enters the ladies' room in a busy airport.

danh từ
  1. phòng vệ sinh n